get along

get along

The new student and the teacher get along very well.

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • mối quan hệ tốt, hòa thuận với ai đó: Chỉ việc hai hay nhiều người sống hoặc làm việc cùng nhau một cách thân thiện, không xung đột lớn.
    • Tiến triển, xoay sở, đối phó (với một tình huống): Chỉ việc tiếp tục hoặc tiến bộ trong một hoàn cảnh nào đó, thường khó khăn.
    • Rời đi, đi khỏi (một cách thân mật): Dùng để nói về việc rời một nơi nào đó.
dụ sử dụng
  • mối quan hệ tốt:
    • I get along very well with my colleagues. (Tôi mối quan hệ rất tốt với các đồng nghiệp của mình.)
    • Do your children get along? (Các con của bạn hòa thuận với nhau không?)
  • Tiến triển, xoay sở:
    • How are you getting along with your new project? (Bạn tiến triển thế nào với dự án mới rồi?)
    • We can get along without a car for a while. (Chúng tôi có thể xoay sở không cần xe hơi một thời gian.)
  • Rời đi:
    • It's late, I should be getting along. (Đã muộn rồi, tôi nên đi thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get along in years": trở nên già đi.
    • My grandfather is getting along in years but still very active. (Ông tôi đã cao tuổi nhưng vẫn rất năng động.)
  • "to get along famously (with someone)": cực kỳ thân thiết, hợp nhau.
    • From the first day, they got along famously. (Ngay từ ngày đầu, họ đã cực kỳ thân thiết với nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Get-along (n, thông tục): sự hòa thuận.
    • There's a good get-along in the team. ( một sự hòa thuận tốt trong đội.)
  • Getting along (danh động từ): hành động hòa thuận hoặc xoay sở.
    • The getting along between departments has improved. (Việc hòa thuận giữa các phòng ban đã được cải thiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Get on (with someone): hòa thuận với ai (cách dùng phổ biếnAnh, tương tự "get along").
  • Be on good terms: quan hệ tốt.
  • Manage: xoay sở, đối phó.
  • Progress: tiến triển, tiến bộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get along with: hòa thuận với ai/tiến triển với cái .
    • It's important to get along with your roommate. (Việc hòa thuận với bạn cùng phòng rất quan trọng.)
    • How is he getting along with his studies? (Anh ấy tiến triển thế nào với việc học của mình?)
Thành ngữ liên quan
  • Get along like a house on fire: trở nên thân thiết rất nhanh vui vẻ.
    • They met at the party and got along like a house on fire. (Họ gặp nhaubữa tiệc trở nên thân thiết ngay lập tức.)

Từ đồng nghĩa